FANUC A97L-0203-0306 # 700 XBS

FANUC A97L-0203-0306 # 700 XBS

Thương hiệu:  FANUC
Giá bán:  Liên hệ AZCNC.VN
Mô tả trục vít bóng
1. Vít bóng tốc độ cao, độ ồn thấp Dòng BSS
2. Ốc vít cho máy công cụ tốc độ cao Sê-ri HMD / Sê-ri HMS
3. Ốc vít cho hệ thống truyền động đôi TW Series
4. Ốc vít cho máy tiện nhỏ Dòng BSL
5. Vít bi tốc độ cao, tải trọng cao Dòng HTF-SRC / Dòng HTF-SRD / HTF-SRE
6.Sê-ri Series / HTF
7. Gia tăng Giữ lại Con dấu A1 Loại HTF-ASRC / Loại HTF-ASRD
8. Vít bi chống bụi cao Sê-ri V1
9.NSK Vít bóng cho Dòng FA nhỏ gọn tiêu chuẩn
10. Ốc vít có màng mỏng E-DFO Bôi trơn cho môi trường chân không


THK Vít bi
Máy Fanuc: T14iOLb, T21Fsb, T21iFb, T21iFLb

NSK Máy vít bi
ASM AD8930 ----- W1503H-1PG-C3Z20
Máy Hitachi ---------------- W1202T-166P -C3Z10
Máy Brother: TC-S2Z TC-S2DZ TC-31A TC-S2A
Vít rỗng W1201Z-752PTX-C1Z
W1202Z-561PY-C1Z2.5 W1202C-16PYC1Z2.5 VFA1210C7S-410
W2001-974PSS-C3Z W5004N-3PGX-C5Z W5004N-3PGX-C5Z -733Z-C5Z
BS1210-2N0B2S-C1Z-116R174 

 

FANUC A97L-0203-0306 # 700 XBS
FANUC A97L-0203-0074 # XBS
FANUC A97L-0203-0591 # 500XBS
FANUC A97L-0203-0306 # 500 YBS
FANUC A97L-0203-0383 # ZBS

Số mẫu chi tiết

Mẫu số
Đường kính ngoài 
trục  vít  (mm)




Đường kính từ tâm đến tâm của quả bóng  (mm) dp
Đường kính từ tâm đến tâm của quả bóng (mm) dp
Đường kính ngoài (mm) 
D g6
Đường kính mặt bích D1
Đường kính mặt bích D1
Đánh giá động (KN) Ca
Xếp hạng tĩnh (KN)
C0a
BLK 1510-5.6
15
10
15,75
34
57
44
14.3
27,8
BLK 1616-2.8
16
16
16,65
32
53
54
5.2
9,9
BLK 1616-3.6
16
16
16,65
32
53
38
7.1
14.3
BLK 2020-2.8
20
20
20,75
39
62
65
8.1
17,2
BLK 2020-3.6
20
20
20,75
39
62
45
11.1
24,7
BLK 2525-2,8
25
25
26
47
74
80
12,2
26,9
BLK 2525-3,6
25
25
26
47
74
55
16,6
38,7
BLK 3232-2,8
32
32
33,25
58
92
102
17.3
41.4
BLK 3232-3,6
32
32
33,25
58
92
70
23,7
59,5
BLK 3620-5.6
36
20
37,75
70
110
78
54,9
134,3
BLK 3624-5.6
36
24
38
75
115
94
63,8
151,9
BLK 3636-2.8
36
36
37.4
66
106
113
22.4
54.1
BLK 3636-3.6
36
36
37.4
66
106
77
30,8
78
BLK 4040-2,8
40
40
41,75
73
114
125
28,2
68,9
BLK 4040-3,6
40
40
41,75
73
114
85
38,7
99,2
BLK 5050-2,8
50
50
52,2
90
135
156
42,2
107,8
BLK 5050-3,6
50
50
52,2
90
135
106
57,8
155
Loại trục vít bóng
Trưng bày sản phẩm